Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 1.500 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 2,47 | 0,268 | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 33,988235 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 217 | 0,268 | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:51:12 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
