Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 25,08 | 0,282 | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:06 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:25:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
