Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:40:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
09:40:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:40:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001926 | ||
09:40:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001423 | ||
09:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:40:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002044 | ||
09:40:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024598 | ||
09:40:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
09:40:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000212 | ||
09:40:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
09:40:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002642 | ||
09:40:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001668 | ||
09:39:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001644 | ||
09:39:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
09:39:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:39:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001163 | ||
09:39:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001762 | ||
09:39:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001185 | ||
09:39:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:39:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005676 |
