Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:09:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011778 | ||
08:09:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
08:09:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000341 | ||
08:09:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013103 | ||
08:09:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
08:08:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001659 | ||
08:08:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:08:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000076 | ||
08:08:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:08:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
08:08:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:08:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001636 | ||
08:08:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
08:08:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
08:08:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
08:08:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000252 | ||
08:08:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001896 | ||
08:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000103 | ||
08:07:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000846 | ||
08:07:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000147 |
