Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:24:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:24:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:24:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004226 | ||
16:24:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001903 | ||
16:23:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
16:23:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:23:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
16:23:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
16:23:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002479 | ||
16:23:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012618 | ||
16:23:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
16:22:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000566 | ||
16:22:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:22:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
16:22:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
16:22:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
16:22:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:22:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001266 | ||
16:22:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001506 | ||
16:22:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 |
