Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:03:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:03:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:03:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
15:03:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
15:03:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:03:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:03:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004932 | ||
15:02:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
15:02:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002082 | ||
15:02:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:02:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
15:02:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
15:02:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001641 | ||
15:02:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
15:02:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:02:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:02:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001477 | ||
15:02:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
15:02:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:02:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 |
