Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:08:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
23:07:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
23:07:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
23:07:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
23:07:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
23:07:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
23:07:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000924 | ||
23:07:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
23:07:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
23:06:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
23:06:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005169 | ||
23:06:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
23:06:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002222 | ||
23:06:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
23:06:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
23:06:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007639 | ||
23:06:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012269 | ||
23:06:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012042 | ||
23:06:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002113 | ||
23:06:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 |
