Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:12:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
07:12:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
07:11:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001053 | ||
07:11:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:11:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
07:11:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014079 | ||
07:11:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
07:11:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
07:11:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001059 | ||
07:11:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000679 | ||
07:10:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:10:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00033564 | ||
07:10:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001414 | ||
07:10:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001442 | ||
07:10:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000314 | ||
07:10:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002641 | ||
07:09:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:09:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000735 | ||
07:09:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 | ||
07:09:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002845 |
