Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:36:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001764 | ||
21:36:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
21:36:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014914 | ||
21:36:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
21:36:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
21:36:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
21:36:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003725 | ||
21:36:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
21:35:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001442 | ||
21:35:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
21:35:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000896 | ||
21:35:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:35:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
21:35:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002461 | ||
21:35:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000788 | ||
21:35:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
21:35:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:35:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
21:34:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
21:34:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001824 |
