Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:04:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002245 | ||
23:04:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
23:04:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003394 | ||
23:04:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001882 | ||
23:04:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003579 | ||
23:04:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
23:04:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001916 | ||
23:04:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00013185 | ||
23:04:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004423 | ||
23:04:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001281 | ||
23:04:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
23:04:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00003435 | ||
23:03:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000467 | ||
23:03:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011825 | ||
23:03:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000924 | ||
23:03:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002429 | ||
23:03:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
23:03:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
23:03:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:03:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 |
