Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:04:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
10:04:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012309 | ||
10:03:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:03:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
10:03:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001232 | ||
10:03:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
10:03:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
10:03:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
10:03:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
10:03:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
10:03:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
10:02:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
10:02:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
10:02:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:02:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
10:02:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
10:02:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
10:01:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:01:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
10:01:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 |
