Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:28:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
21:28:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
21:28:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011845 | ||
21:28:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002421 | ||
21:28:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000202 | ||
21:28:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:28:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001367 | ||
21:28:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:28:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012886 | ||
21:28:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:28:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004622 | ||
21:27:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000648 | ||
21:27:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
21:27:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002563 | ||
21:27:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
21:27:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
21:27:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025134 | ||
21:27:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:27:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:27:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 |
