Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:29:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:29:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:29:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001025 | ||
18:29:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014973 | ||
18:29:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004627 | ||
18:29:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
18:28:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
18:28:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
18:28:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001347 | ||
18:28:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
18:28:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
18:28:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002781 | ||
18:28:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012352 | ||
18:28:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002032 | ||
18:28:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000875 | ||
18:28:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
18:27:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001695 | ||
18:27:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022661 | ||
18:27:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
18:27:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006072 |
