Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:41:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000618 | ||
00:41:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
00:41:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
00:41:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
00:41:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000354 | ||
00:40:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012072 | ||
00:40:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003618 | ||
00:40:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
00:40:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
00:40:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
00:40:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
00:40:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:40:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
00:40:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
00:40:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002921 | ||
00:39:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001524 | ||
00:39:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005435 | ||
00:39:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008335 | ||
00:39:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003624 | ||
00:39:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003837 |
