
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,14%
Tổng khối lượng
$17,64M
Tổng MCap
$330,72B
Tổng cộng 147 token
18
/
67
/
62
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $277,40B -0,56% | $2,29K | $271,82M | 8,32K 3,8K/4,51K | $16,49M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,87B -0,22% | $78,10K | $315,45M | 37 7/30 | $275,43K |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $138,48M -0,29% | $0,00032918 | $9,54M | 281 192/89 | $243,13K |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,11B -0,69% | $9,113 | $40,07M | 72 6/66 | $176,66K |
CRCLon 7 tháng 0x3632...3fae | $10,70M +2,52% | $102,06 | $2,63M | 57 31/26 | $78,76K |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,47B -0,63% | $92,12 | $8,06M | 32 13/19 | $70,97K |
AI 2 ngày 0x4d70...8d48 | $13,40M -0,14% | $0,036671 | $1,77M | 393 86/307 | $35,69K |
SPX 2 năm 0xe0f6...c56c | $370,59M -1,67% | $0,3706 | $10,91M | 24 3/21 | $33,20K |
EIGEN 1 năm 0xec53...1f83 | $132,01M -1,04% | $0,17924 | $4,66M | 19 0/19 | $26,02K |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,16B +0,39% | $1,987 | $7,83M | 15 13/2 | $17,91K |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $29,87M -0,71% | $271,39 | $4,18M | 11 7/4 | $16,88K |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,22B -0,08% | $3,226 | $132,14M | 20 4/16 | $16,08K |
WLFI 8 tháng 0xda5e...bef6 | $1,76B +0,91% | $0,055571 | $11,55M | 19 15/4 | $13,34K |
PNKSTR 7 tháng 0xc506...3edf | $16,14M +3,48% | $0,017252 | $2,54M | 14 8/6 | $11,37K |
