Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:08:34 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00009169 | ||
01:08:30 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00017743 | ||
01:08:26 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
01:08:23 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:08:09 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
01:08:05 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
01:08:01 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002123 | ||
01:07:57 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
01:07:47 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:07:44 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013601 | ||
01:07:40 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004703 | ||
01:07:34 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:07:18 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
01:07:12 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003635 | ||
01:07:08 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
01:07:05 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:07:01 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
01:06:57 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:06:49 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001976 | ||
01:06:45 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 |
