Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:47:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004055 | ||
18:47:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
18:46:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002908 | ||
18:46:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003353 | ||
18:46:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
18:46:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004192 | ||
18:46:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001231 | ||
18:46:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013942 | ||
18:46:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:46:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:46:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
18:46:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:46:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001067 | ||
18:45:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000673 | ||
18:45:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
18:45:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000045 | ||
18:45:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
18:45:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
18:45:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001476 | ||
18:45:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002274 |
